luẩn quẩn

  1. tournicoter
    • Luẩn quẩn trong phòng
      tournicoter dans sa chambre
    • nói luẩn quẩn
      tourner autour du pot
    • vòng luẩn quẩn
      cercle vicieux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "luẩn quẩn"

luẩn quẩn
Một con mèo luẩn quẩn quanh một cái cây trong sân.